- L1 REV➤ TOI - OPEX - Provision
Lợi Nhuận Trước Thuế (PBT)
1,000Tỷ VNĐ- L2 REV➤ NII + NFI
Tổng Thu Nhập (TOI)
10,000Tỷ VNĐ- L3 REV➤ Lending NII + Deposit FTP
Thu Nhập Lãi Thuần (NII)
8,500Tỷ VNĐ- L4 REV
NII Cho Vay (Lending)
5,000Tỷ VNĐ- L5 RISK
Vay Tín Chấp
3,000Tỷ VNĐ- L6 RISK
Vay Tiêu Dùng Đại Trà
1,800Tỷ VNĐ - L6 RISK
Lãi Thẻ Tín Dụng
1,200Tỷ VNĐ
- L5 REV
Vay Thế Chấp
2,000Tỷ VNĐ- L6 REV
Vay Mua Nhà
1,500Tỷ VNĐ - L6 REV
Vay Ô Tô
500Tỷ VNĐ
- L4 REV
NII Huy Động (FTP)
3,500Tỷ VNĐ- L5 REV
Tiền gửi CASA
2,500Tỷ VNĐ- L6 REV
Tài khoản Lương
1,500Tỷ VNĐ - L6 REV
CASA Khách lẻ
1,000Tỷ VNĐ
- L5 REV
Tiền Gửi Có Kỳ Hạn
1,000Tỷ VNĐ- L6 REV
Kỳ hạn Ngắn (<6T)
400Tỷ VNĐ - L6 REV
Kỳ hạn Dài (>6T)
600Tỷ VNĐ
- L3 REV➤ Phí Phân phối + Phí Giao dịch
Thu Nhập Ngoài Lãi (NFI)
1,500Tỷ VNĐ- L4 REV
Phí Phân Phối (Wealth/Banca)
900Tỷ VNĐ- L5 REV
Bancassurance
500Tỷ VNĐ- L6 REV
BH Nhân Thọ
400Tỷ VNĐ - L6 REV
BH Phi Nhân Thọ
100Tỷ VNĐ
- L5 REV
Quản Lý Gia Sản (Wealth)
400Tỷ VNĐ- L6 REV
Phân Phối Trái Phiếu
250Tỷ VNĐ - L6 REV
Chứng Chỉ Quỹ
150Tỷ VNĐ
- L4 REV
Phí Giao Dịch & Thẻ
600Tỷ VNĐ- L5 REV
Dịch vụ Thẻ
400Tỷ VNĐ- L6 REV
Phí Quẹt Thẻ (Interchange)
250Tỷ VNĐ - L6 REV
Phí Thường Niên
150Tỷ VNĐ
- L5 REV
Thanh toán & Ngoại Hối
200Tỷ VNĐ- L6 REV
Ngoại Hối Bán Lẻ
150Tỷ VNĐ - L6 REV
Phí Dịch vụ Số
50Tỷ VNĐ
- L2 COST➤ Chi phí Nhân sự + Vận hành khác
Chi Phí Hoạt Động (OPEX)
4,000Tỷ VNĐ- L3 COST
Chi Phí Nhân Sự
2,500Tỷ VNĐ- L4 COST
Front-Office (Sales)
1,800Tỷ VNĐ- L6 COST
Lương Cố Định
1,000Tỷ VNĐ - L6 COST
Hoa Hồng KPI
800Tỷ VNĐ
- L4 COST
Back-Office (Support)
700Tỷ VNĐ- L6 COST
Thẩm Định & Phê Duyệt
300Tỷ VNĐ - L6 COST
Vận Hành Nghiệp Vụ
400Tỷ VNĐ
- L3 COST
Chi Phí Vận Hành Khác
1,500Tỷ VNĐ- L4 COST
Mạng Lưới Chi Nhánh
800Tỷ VNĐ- L6 COST
Tiền Thuê Mặt Bằng
500Tỷ VNĐ - L6 COST
Khấu Hao & Tiện Ích
300Tỷ VNĐ
- L4 COST
Tech & Acquisition (CAC)
700Tỷ VNĐ- L6 COST
Chi Phí Thu Hút (CAC)
400Tỷ VNĐ - L6 COST
Hạ Tầng CNTT / Cloud
300Tỷ VNĐ
- L2 RISK➤ PD (Xác suất) × LGD (Mức tổn thất) × EAD (Dư nợ)
Dự Phòng Rủi Ro (Provision)
5,000Tỷ VNĐ- L3 RISK
Dự Phòng Tín Chấp
4,000Tỷ VNĐ- L4 RISK
Nợ xấu Vay Tiêu Dùng
2,500Tỷ VNĐ- L6 RISK
Nợ xấu Kênh HH / DS
2,000Tỷ VNĐ - L6 RISK
Nợ xấu Vay qua Lương
500Tỷ VNĐ
- L4 RISK
Nợ xấu Thẻ Tín Dụng
1,500Tỷ VNĐ- L6 RISK
Nợ Xấu Sớm (<12 Tháng)
1,000Tỷ VNĐ - L6 RISK
Suy Thoái Tự Nhiên
500Tỷ VNĐ
- L3 RISK
Dự Phòng Thế Chấp
1,000Tỷ VNĐ- L4 RISK
Nợ xấu Vay Mua Nhà
600Tỷ VNĐ- L6 RISK
Danh mục LTV Cao (>80%)
450Tỷ VNĐ - L6 RISK
Danh mục LTV Thấp (<60%)
150Tỷ VNĐ
- L4 RISK
Nợ xấu Vay Ô Tô
400Tỷ VNĐ- L6 RISK
Tổn thất do Rớt Giá
250Tỷ VNĐ - L6 RISK
Mất Dấu Tài Sản
150Tỷ VNĐ