SIPOC Diagram — Phát hành Thẻ Tín dụng

Suppliers · Inputs · Process · Outputs · Customers  |  Operational Improvement · Vietnam Retail Banking

FP&A
McKinsey Style
Six Sigma
S — Suppliers
I — Inputs
P — Process
O — Outputs
C — Customers
S Suppliers Nhà cung cấp đầu vào
S-01
Khách hàng tiềm năng
Người có nhu cầu mở thẻ từ DSA, Digital, Partnership
S-02
DSA / Sales Agent
Lực lượng bán hàng trực tiếp thu thập và nộp hồ sơ
S-03
Đối tác kênh (Partnership)
Shopee, Grab, Vietnam Airlines, MoMo, TGDĐ…
S-04
Trung tâm CIC
Cung cấp lịch sử tín dụng realtime cho Credit Team
S-05
Nhà in thẻ / Embosser
Sản xuất thẻ vật lý: chip EMV, in nổi, dải từ
S-06
Visa / Mastercard / JCB
Cấp phép BIN, scheme rules, network processing
S-07
IT / Core Banking
Hệ thống Way4 / SmartVista, CRM, eKYC platform
I Inputs Dữ liệu & tài liệu đầu vào
I-01
CCCD / Hộ chiếu
Định danh cá nhân — eKYC OCR tự động trích xuất
I-02
Bằng chứng thu nhập
Bảng lương, sao kê ngân hàng, hợp đồng lao động
I-03
Đơn đăng ký thẻ
Form online / offline: thông tin cá nhân, loại thẻ, hạn mức đề nghị
I-04
Báo cáo CIC
Lịch sử nợ, điểm tín dụng, nhóm nợ hiện tại
I-05
Dữ liệu nội bộ KH
CASA balance, lịch sử giao dịch, sản phẩm đang có
I-06
Risk Policy & Scorecard
Khẩu vị rủi ro, ngưỡng phê duyệt, bảng điểm tín dụng hành vi
I-07
Marketing Brief / Offer
Điều kiện khuyến mãi, cashback, loại thẻ, phí thường niên
P Process Các bước quy trình chính
STEP 1
Lead Generation & Tiếp cận
DSA, Digital Ads, Partner App, Walk-in Branch
STEP 2
Thu thập & Hoàn thiện hồ sơ
eKYC, OCR CCCD, ký số, upload chứng từ
STEP 3
Credit Scoring & Underwriting
CIC query → Scorecard → STP hoặc Manual review
STEP 4
Phán quyết phê duyệt
Approve / Decline / Counter-offer + gán hạn mức
STEP 5
Phát hành & Giao thẻ
Mở tài khoản Core-banking, in thẻ, giao vật lý / Virtual Card
STEP 6
Kích hoạt & Onboarding
OTP activation, hướng dẫn sử dụng, Welcome offer
STEP 7
Ghi nhận & Báo cáo FP&A
Revenue booking, P&L per cohort, MBR dashboard
O Outputs Kết quả đầu ra của quy trình
O-01
Thẻ tín dụng được phê duyệt
Physical card hoặc Virtual card sẵn sàng chi tiêu
O-02
Hạn mức tín dụng được cấp
Credit limit đã gán vào tài khoản Core-banking
O-03
Tài khoản thẻ đã kích hoạt
Active card trong 30–90 ngày = Activation Rate KPI
O-04
Doanh thu phí & lãi (NII)
Interchange Fee, Annual Fee, Revolving Interest từ tháng 1
O-05
Dư nợ cho vay (ENR)
Ending Net Receivable — nền tảng tạo ra NII dài hạn
O-06
Hồ sơ bị từ chối (Decline)
Decline letter, lý do từ chối, lưu trữ 90 ngày theo quy định
O-07
Báo cáo MBR / FP&A
NTC, Approval Rate, Activation Rate, NPL, P&L per cohort → CFO
C Customers Người nhận kết quả đầu ra
C-01
Khách hàng cá nhân (Cardholder)
Người nhận thẻ — kỳ vọng: nhanh, quyền lợi tốt, hạn mức phù hợp
C-02
DSA / Sales Team
Kỳ vọng: TAT ngắn, hoa hồng đúng hạn, tỷ lệ phê duyệt cao
C-03
CFO / Ban Lãnh đạo
Kỳ vọng: NTC đạt target, NPL trong ngưỡng, ROE tối ưu
C-04
FP&A Team
Kỳ vọng: Dữ liệu sạch, đúng hạn để xây P&L cohort & forecast
C-05
Credit Risk Team
Kỳ vọng: Portfolio chất lượng, NPL < 5%, Vintage ổn định
C-06
Đối tác kênh
Kỳ vọng: Revenue share đúng hạn, conversion rate cao trên App
C-07
NHNN / Cơ quan quản lý
Kỳ vọng: Tuân thủ TT11/2021, báo cáo CIC đúng hạn, AML/KYC
KPI theo từng cột SIPOC
3+
Kênh Suppliers
chính (DSA, Digital, Partner)
Đa dạng hóa nguồn lead
<2'
Thời gian hoàn thiện
hồ sơ với eKYC
Target: < 10 phút end-to-end
50%
STP Rate mục tiêu
(Auto-approval)
Market avg hiện tại: 10–20%
75%
Activation Rate
trong 90 ngày
Classic: 65–75% | Gold: 75–85%
7
Nhóm Customers
nhận Output
Cardholder → NHNN
Cơ hội cải thiện từ SIPOC — McKinsey Lens
Suppliers
Đa dạng hóa & Chất lượng nguồn Lead
Phần lớn ngân hàng phụ thuộc quá nhiều vào DSA (External Cold Market). Rủi ro: CAC cao, chất lượng hồ sơ thấp, FPD cao. McKinsey khuyến nghị dịch chuyển mix sang Internal (Payroll, CASA) và Partnership có data behavior.
→ Approval Rate Internal: 60–80% vs Open Market: 20–35%
→ CAC Internal thấp hơn 40–60%
Process
Auto-decisioning & Loại bỏ Bottleneck
SIPOC giúp nhìn thấy Step 3 (Underwriting) là nút thắt lớn nhất. Giải pháp: tăng STP Rate từ 15% lên 50% bằng Behavioral Scorecard + CIC realtime integration. Kết quả: TAT giảm từ 4 ngày → 2 giờ cho 50% hồ sơ.
→ NTC tăng 20–25% không tăng marketing budget
→ Drop-off giảm 25–30% → tiết kiệm 150M VND/tháng
Outputs
Virtual Card — Instant Output Strategy
Output O-01 (thẻ vật lý) mất 3–5 ngày. Triển khai Virtual Card phát hành ngay sau approve giúp khách hàng chi tiêu ngay, tăng Activation Rate và đẩy sớm doanh thu Interchange Fee từ tháng đầu tiên.
→ Activation Rate tăng 10–15 percentage points
→ Interchange revenue sớm hơn 3–5 ngày/card

McKinsey Narrative

SIPOC không chỉ là sơ đồ quy trình — đây là công cụ chẩn đoán toàn hệ thống

SLIDE 1
As-Is SIPOC
"Quy trình hiện tại có 7 nhóm Supplier, 7 Input, 7 bước Process. Bottleneck tập trung tại Step 3 & 5 — chiếm 80% TAT."
SLIDE 2
Gap Analysis
"STP Rate chỉ 15% vs benchmark 50%. Customer C-03 (CFO) nhận Output O-07 chậm 5 ngày mỗi tháng do data pipeline thủ công."
SLIDE 3
To-Be + Business Case
"3 cải tiến: Auto-STP, Virtual Card, Internal Lead Shift → NTC +25%, TAT -80%, NPL ổn định. ROI hoàn vốn 8 tháng."