O-01
Thẻ tín dụng được phê duyệt
Physical card hoặc Virtual card sẵn sàng chi tiêu
O-02
Hạn mức tín dụng được cấp
Credit limit đã gán vào tài khoản Core-banking
O-03
Tài khoản thẻ đã kích hoạt
Active card trong 30–90 ngày = Activation Rate KPI
O-04
Doanh thu phí & lãi (NII)
Interchange Fee, Annual Fee, Revolving Interest từ tháng 1
O-05
Dư nợ cho vay (ENR)
Ending Net Receivable — nền tảng tạo ra NII dài hạn
O-06
Hồ sơ bị từ chối (Decline)
Decline letter, lý do từ chối, lưu trữ 90 ngày theo quy định
O-07
Báo cáo MBR / FP&A
NTC, Approval Rate, Activation Rate, NPL, P&L per cohort → CFO