Xác định lý do biên lợi nhuận bị xói mòn dù traffic ổn định thông qua phân tích biến động Giá (Price), Sản lượng (Volume) và Cơ cấu danh mục (Mix).
| Nhóm sản phẩm | Chỉ số | Kế hoạch (Plan) | Thực tế (Actual) | Biến động |
|---|---|---|---|---|
| Nhóm Signature (Trà Sữa Phúc Long) |
Sản lượng ($V$) | 500,000 ly | 480,000 ly | -20,000 |
| Giá bán ($P$) | 50,000 VNĐ | 48,000 VNĐ* | -2,000 | |
| Nhóm Premium (Trà Nhãn/Sen Special) |
Sản lượng ($V$) | 200,000 ly | 120,000 ly | -80,000 |
| Giá bán ($P$) | 70,000 VNĐ | 70,000 VNĐ | 0 | |
| Nhóm Basic (Trà Đen/Xanh cơ bản) |
Sản lượng ($V$) | 300,000 ly | 450,000 ly | +150,000 |
| Giá bán ($P$) | 35,000 VNĐ | 35,000 VNĐ | 0 | |
| TỔNG CỘNG DOANH THU | 49.5 Tỷ | 44.79 Tỷ | -4.71 Tỷ | |
* Giá thực tế giảm do áp dụng các chương trình giảm giá/combo trực tiếp trên dòng Signature.
Traffic tăng 5% là tín hiệu tích cực từ thị trường.
Nhận định: Đóng góp dương nhờ quy mô khách hàng tăng.
Giảm giá 2k/ly cho dòng Signature để kích cầu.
Nhận định: Chiến dịch giảm giá đã "đốt" biên lợi nhuận ròng.
Khách chuyển từ Premium sang Basic.
Nhận định: "Tử huyệt" khiến doanh thu hụt nặng nhất.
Đánh giá tác động lên Lợi nhuận gộp.
Nghịch lý: Cửa hàng đông khách hơn (+2.47 Tỷ) nhưng bị kéo ngược bởi cơ cấu hàng hóa (-6.22 Tỷ).
Khách hàng thắt chặt chi tiêu, vẫn chọn Phúc Long nhưng dùng các dòng trà rẻ nhất (35k) thay vì đặc sản (70k).
Giảm giá dòng Signature không giúp kéo thêm khách Premium, mà làm xói mòn lợi nhuận của chính dòng bán chạy nhất.
Tỷ trọng Basic lớn làm tăng khối lượng công việc cho nhân viên nhưng biên lợi nhuận trên mỗi ly lại thấp hơn.