bởi

trong
3 comments on The Great Mental Models: Volume 2 | Physics, Biology, Chemistry.
3 responses to “The Great Mental Models: Volume 2 | Physics, Biology, Chemistry.”

The Great Mental Models: Volume 2 | Physics, Biology, Chemistry.

The Latticework Interconnecting The Big Ideas From The Big Discipline

ỨNG DỤNG CÁC QUY LUẬT TỰ NHIÊN (VẬT LÝ, HÓA HỌC, SINH HỌC) VÀO QUẢN TRỊ VÀ ĐỜI SỐNG

I. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ MÔ HÌNH TƯ DUY (MENTAL MODELS)

  • Bản chất của các quyết định: Mọi quyết định trong đời sống và công việc về bản chất đều là một canh bạc (cược), và phần lớn những sai lầm không xuất phát từ việc thiếu thông minh mà đến từ việc hiểu sai cách thế giới vận hành.
  • Vấn đề của thời đại thông tin: Trong kỷ nguyên hiện đại, con người có nhiều lựa chọn và dữ liệu hơn, nhưng lại hoang mang hơn. Những quyết định diễn ra trong vài giây có thể mang lại hệ quả kéo dài nhiều năm. Sự thất bại thường đến từ việc sử dụng một lăng kính đánh giá không còn phù hợp với bối cảnh thực tại.
  • Sự thiếu hụt tư duy nền tảng: Phần lớn chúng ta được giáo dục cách phản ứng với vấn đề (tìm giải pháp tức thì) thay vì hiểu cấu trúc của vấn đề. Chúng ta hiếm khi tự hỏi hệ thống đang đối diện vận hành theo quy luật gì.
  • Định nghĩa về MENTAL MODELS: Không phải là các mẹo vặt, công thức thành công hay lời khuyên động viên. MENTAL MODELS là cách con người đơn giản hóa một thế giới phức tạp để có thể thấu hiểu và dự đoán được nó, đóng vai trò như một bản đồ dẫn đường để đặt ra những câu hỏi đúng.
  • Mạng lưới tư duy (Lattice-work of Mental Models): Việc áp dụng một mô hình đơn lẻ luôn tồn tại những điểm mù. Tuy nhiên, khi kết nối nhiều MENTAL MODELS lại với nhau, chúng sẽ tự kiểm tra, điều chỉnh và tạo ra một hệ thống tư duy vững chắc, giúp lọc thông tin và giảm thiểu tối đa các sai lầm có thể tránh khỏi.
  • Mục tiêu cốt lõi: Việc nắm vững các MENTAL MODELS không biến con người thành cỗ máy vô cảm, mà giúp chúng ta tránh việc ép buộc thế giới vận hành theo ý muốn cá nhân, từ đó giảm thiểu sự phán xét, tăng khả năng thích nghi và nhân văn hơn với chính mình.

II. PHẦN 1: CÁC MÔ HÌNH TƯ DUY TỪ VẬT LÝ (PHYSICS)

Vật lý học cung cấp các khuôn mẫu để hiểu về lực, chuyển động và những rào cản vô hình luôn tồn tại nhằm duy trì sự cân bằng của hệ thống.

1. Tính tương đối (RELATIVITY & FRAME OF REFERENCE)

  • Khái niệm nền tảng: Trong PHYSICS, không có chuyển động hay trạng thái đứng yên tuyệt đối; mọi vận tốc, vị trí và đo lường đều phụ thuộc vào FRAME OF REFERENCE (hệ quy chiếu) của người quan sát.
  • Sự khác biệt trong nhận thức: Cùng một sự kiện, một con số hay một tình huống, mỗi cá nhân sẽ đưa ra những đánh giá trái ngược nhau (người thấy cơ hội, kẻ thấy rủi ro). Điều này không bắt nguồn từ sự yếu kém trí tuệ hay ác ý, mà do họ đang đứng ở các FRAME OF REFERENCE khác nhau (ví dụ: bối cảnh thời gian, áp lực, vị thế sự nghiệp).
  • Gỡ bỏ thiên kiến khách quan tuyệt đối: Con người thường lầm tưởng tồn tại một sự thật khách quan duy nhất và cố gắng tranh cãi để phân định đúng sai. Tư duy RELATIVITY giúp chuyển hướng câu hỏi từ “Ai đúng, ai sai?” sang “Mỗi người đang đứng ở vị trí nào khi nhìn nhận vấn đề này?”.
  • Ứng dụng thực tiễn: Bất đồng không còn là mối đe dọa cần loại bỏ, mà là tín hiệu cho thấy có nhiều FRAME OF REFERENCE đang tồn tại song song. Khi tiếp nhận một lời khuyên hay chiến lược, phải đánh giá bối cảnh tạo ra nó để tránh biến kinh nghiệm của người khác thành sai lầm của bản thân.

2. Lực và Phản lực (ACTION AND REACTION)

  • Khái niệm nền tảng: Không có lực nào tồn tại đơn độc. Mọi FORCE (lực tác động) đều kéo theo một phản lực có độ lớn tương đương nhưng ngược chiều. Đây là cách tự nhiên duy trì sự cân bằng.
  • Nghịch lý của việc gia tăng áp lực: Khi một nhà quản lý hoặc một cá nhân cố gắng dùng quyền lực, sự kiểm soát hoặc áp lực để ép buộc hệ thống thay đổi, hệ thống sẽ sinh ra phản lực (sự chống đối ngầm, trì hoãn, phòng vệ tâm lý).
  • Phân tích hành vi phòng vệ: Phản lực trong các mối quan hệ con người không phải lúc nào cũng bộc lộ trực diện. Khi quyền tự chủ bị chèn ép, nhu cầu tự chủ không mất đi mà tích tụ lại và tìm đường thoát khác, tạo ra sự xa cách hoặc bùng nổ trong tương lai.
  • Ứng dụng thực tiễn: Ngừng việc cố gắng đo lường hiệu quả bằng lượng FORCE đã bỏ ra. Thay vào đó, hãy đo lường dựa trên phản hồi của hệ thống. Ảnh hưởng bền vững hiếm khi đến từ việc đè ép, mà đến từ nghệ thuật thiết kế các tương tác sao cho phản lực sinh ra không phá vỡ mục tiêu chung.

3. Nhiệt động lực học và Sự hỗn loạn (THERMODYNAMICS & ENTROPY)

  • Khái niệm nền tảng: Bất kỳ hệ thống nào, từ máy móc, tổ chức đến các mối quan hệ sống, nếu không được bổ sung ENERGY (năng lượng) một cách liên tục và phù hợp, đều có xu hướng trượt dần từ trạng thái trật tự sang hỗn loạn (ENTROPY).
  • Sự hao mòn tất yếu: Mọi thứ vận hành trơn tru ở giai đoạn đầu không có nghĩa là sẽ tự động bền vững mãi mãi. Sự xuống dốc (quy trình xói mòn, tiêu chuẩn hạ thấp, tình cảm phai nhạt) không phải là thất bại cá nhân hay sự phản bội, mà là tính tất yếu của THERMODYNAMICS.
  • Chi phí của sự trật tự: Trong các tổ chức hiện đại, khi hệ thống lớn lên, nó tiêu tốn ngày càng nhiều ENERGY chỉ để duy trì sự tồn tại (thêm quy trình, quy định, tầng lớp quản lý) mà không trực tiếp tạo ra giá trị mới.
  • Ứng dụng thực tiễn: Chấp nhận sự thật rằng chi phí để duy trì trật tự không bao giờ bằng không. Thay vì cố gắng mù quáng tăng cường độ làm việc, hãy tìm cách chẩn đoán xem ENERGY đang thất thoát ở đâu và bù đắp vào đúng chỗ.

4. Quán tính, Ma sát và Độ nhớt (INERTIA, FRICTION & VISCOSITY)

  • Khái niệm nền tảng: INERTIA (quán tính) là xu hướng giữ nguyên trạng thái hiện tại (nếu đứng yên sẽ muốn tiếp tục đứng yên, nếu đang chuyển động sẽ giữ nguyên hướng và tốc độ). Để thay đổi, hệ thống cần một FORCE đủ lớn để thắng được INERTIA.
  • Lực cản môi trường: Quá trình chuyển động luôn chịu tác động từ FRICTION (sự cọ xát giữa các thành phần, xung đột lợi ích, quy trình rườm rà) và VISCOSITY (độ đặc của môi trường, văn hóa tổ chức bảo thủ, tâm lý sợ sai).
  • Khối lượng của hệ thống: Một tổ chức lớn có khối lượng (quy mô) lớn, do đó INERTIA mạnh hơn rất nhiều so với một cá nhân hay nhóm nhỏ. Không thể dùng cùng một chiến lược thay đổi cho các hệ thống có khối lượng khác nhau.
  • Ứng dụng thực tiễn: Đừng phán xét sự chậm chạp là biểu hiện của sự lười biếng hay chống đối chủ ý. Thay vì tăng áp lực thúc ép con người, hãy tập trung định hình lại cấu trúc, giảm thiểu FRICTION và làm loãng VISCOSITY của môi trường. Thay đổi bền vững đòi hỏi thời gian để hệ thống tích lũy đủ lực vượt qua trạng thái cũ.

5. Vận tốc và Đòn bẩy (VELOCITY & LEVERAGE)

  • Khái niệm nền tảng: VELOCITY không chỉ là tốc độ thuần túy (speed) mà là tốc độ phải gắn liền với hướng đi (vector chuyển động). LEVERAGE là nguyên lý vật lý nơi một lực rất nhỏ nếu đặt đúng điểm tựa có thể tạo ra tác động khổng lồ.
  • Ảo tưởng về sự bận rộn: Di chuyển rất nhanh theo một hướng đi sai lệch sẽ chỉ đưa hệ thống ra xa khỏi mục tiêu. Xã hội hiện đại thường nhầm lẫn giữa sự bận rộn bề mặt và tiến bộ thực sự.
  • Nghệ thuật tìm điểm tựa: Không phải mọi nỗ lực đều mang lại kết quả tỷ lệ thuận. Việc tối ưu hóa nằm ở khả năng phân biệt giữa nỗ lực và hiệu quả, tìm ra điểm LEVERAGE (một kỹ năng cốt lõi, một quyết định cấu trúc, một thói quen nền tảng) để tác động.
  • Ứng dụng thực tiễn: Chấp nhận giảm tốc độ ở những việc không quan trọng để có dư địa suy nghĩ. Liên tục đặt câu hỏi: “Nếu chỉ được tác động vào một điểm duy nhất để tạo ra thay đổi lớn nhất, điểm đó nên là gì?” để tránh tiêu hao sức lực vô ích.

III. PHẦN 2: CÁC MÔ HÌNH TƯ DUY TỪ HÓA HỌC (CHEMISTRY)

Hóa học giải thích cách các phản ứng (sự chuyển hóa, sự thay đổi) bắt đầu, vì sao chúng diễn ra chậm hoặc nhanh, và làm thế nào các yếu tố riêng lẻ kết hợp lại tạo ra giá trị mới.

1. Năng lượng kích hoạt (ACTIVATION ENERGY)

  • Khái niệm nền tảng: Không có phản ứng hóa học nào tự nhiên xảy ra chỉ vì nó mang lại lợi ích cuối cùng. Nó phải vượt qua một rào cản năng lượng ban đầu gọi là ACTIVATION ENERGY.
  • Rào cản của sự bắt đầu: Sự trì hoãn của con người khi bắt đầu một thói quen, công việc hay lối sống mới không phải do lười biếng, mà do chi phí năng lượng khởi đầu quá cao so với mức năng lượng sẵn có.
  • Trạng thái bảo toàn: Nếu không đủ ACTIVATION ENERGY, hệ thống sẽ đứng yên tại chỗ vì đó là trạng thái ít tiêu tốn năng lượng nhất tại thời điểm đó, bất chấp những lợi ích dài hạn.
  • Ứng dụng thực tiễn: Thay vì dùng ý chí để ép bản thân, hãy thiết kế lại quá trình bằng cách chia nhỏ bước đầu tiên để hạ thấp ngưỡng ACTIVATION ENERGY. Hãy thấu hiểu và bớt phán xét người khác khi họ chưa thể bứt phá, vì hệ thống của họ chưa tích lũy đủ năng lượng để vượt ngưỡng.

2. Chất xúc tác (CATALYST)

  • Khái niệm nền tảng: CATALYST là các chất tham gia vào quá trình hóa học giúp hạ thấp ngưỡng ACTIVATION ENERGY, làm cho phản ứng xảy ra nhanh hơn và dễ dàng hơn mà bản thân chúng không bị tiêu hao.
  • Tầm quan trọng của điều kiện: Đôi khi vấn đề không nằm ở việc thiếu nỗ lực cá nhân, mà ở việc thiếu CATALYST phù hợp. Một ý tưởng tuyệt vời nhưng nằm trong môi trường thiếu xúc tác sẽ mãi đứng yên.
  • Các hình thái xúc tác trong đời sống: CATALYST có thể là một người cố vấn dẫn dắt, một công cụ công nghệ mới giảm ma sát, một môi trường làm việc cởi mở, hay một lời cam kết công khai.
  • Ứng dụng thực tiễn: Thay vì tiếp tục gồng mình đổ thêm áp lực và sức lực, hãy chuyển trọng tâm sang việc tìm kiếm và bổ sung CATALYST. Tự hỏi: “Điều kiện xúc tác nào đang thiếu hụt (sự rõ ràng, phản hồi, kết nối hay năng lực) để hệ thống tự vận hành?”.

3. Cấu trúc hợp kim (ALLOY)

  • Khái niệm nền tảng: Khi các kim loại đứng độc lập, chúng có thể mềm, dễ biến dạng. Nhưng khi kết hợp theo đúng tỷ lệ, chúng tạo thành ALLOY mang những tính chất vật lý hoàn toàn mới (cứng hơn, bền hơn) không hề tồn tại ở các thành phần nguyên bản.
  • Sự cộng hưởng giá trị: Thành công không phải là phép cộng đơn thuần của những cá nhân xuất sắc, mà là kết quả của sự chuyển hóa thông qua tương tác. Một nhóm gồm những người trung bình nhưng kết hợp bổ trợ đúng cách sẽ tạo ra sức mạnh vượt trội so với một nhóm toàn ngôi sao nhưng rời rạc.
  • Giải mã sự nghiệp cá nhân: Không nên chỉ tối ưu hóa các kỹ năng chuyên môn một cách cô lập. Giá trị cao nhất nằm ở chỗ kết hợp một kỹ năng chuyên biệt với tư duy hệ thống, kỹ năng giao tiếp hoặc sự am hiểu tâm lý con người.
  • Ứng dụng thực tiễn: Đừng cố gắng sao chép công thức thành công của người khác một cách máy móc, vì ta không nhìn thấy “tỷ lệ kết hợp” phía sau. Hãy liên tục tái cấu trúc những nguồn lực đang có thay vì chỉ nhắm mắt chạy đua bổ sung năng lực mới.

IV. PHẦN 3: CÁC MÔ HÌNH TƯ DUY TỪ SINH HỌC (BIOLOGY)

Sinh học làm sáng tỏ cách các thực thể tồn tại, thích nghi, cạnh tranh và hợp tác trong một hệ sinh thái biến động không ngừng, lý giải những hành vi tưởng chừng phi lý của con người.

1. Chọn lọc tự nhiên và Sự thích nghi (NATURAL SELECTION & ADAPTATION)

  • Khái niệm nền tảng: NATURAL SELECTION không ưu ái loài mạnh nhất hay thông minh nhất, mà giữ lại loài có mức độ phù hợp cao nhất với ENVIRONMENT (môi trường) tại thời điểm đó.
  • Nghịch lý của thành công trong quá khứ: Những kỹ năng, mô hình kinh doanh hay lợi thế từng là “vũ khí sinh tồn” có thể biến thành gánh nặng khi ENVIRONMENT (công nghệ, thị trường) chuyển dịch. Việc bám chấp vào vinh quang cũ sẽ làm chậm khả năng ADAPTATION.
  • Thất bại không mang tính cá nhân: Sự đào thải, mất việc hay sụp đổ dự án thường không phải là sự trừng phạt cho sự kém cỏi, mà chỉ là kết quả lạnh lùng của việc mất đi sự phù hợp.
  • Ứng dụng thực tiễn: Ngừng phẫn nộ với “thời thế bất công”. Liên tục rà soát xem môi trường đang thưởng cho đặc điểm nào và trừng phạt hành vi nào, từ đó chuyển hướng tư duy từ “Tôi xuất sắc đến đâu?” sang “Tôi có còn phù hợp không?”.

2. Hiệu ứng Nữ hoàng đỏ (RED QUEEN EFFECT)

  • Khái niệm nền tảng: Bắt nguồn từ thuyết tiến hóa, quy luật này chỉ ra rằng: Để có thể giữ nguyên vị trí hiện tại, bạn phải chạy không ngừng nghỉ. Bởi vì toàn bộ hệ sinh thái xung quanh cũng đang không ngừng tiến hóa.
  • Cái giá của sự đứng yên: Việc dừng lại để “giữ phong độ” thực chất là đang lùi lại so với tổng thể. Không có trạng thái tĩnh trong tự nhiên.
  • Áp lực của thời đại: Tốc độ thay đổi công nghệ làm cho hiệu ứng này ngày càng khắc nghiệt. Bạn cảm thấy kiệt sức vì thực chất bạn đang tiêu tốn toàn bộ năng lượng chỉ để không bị loại khỏi cuộc chơi, chứ chưa nói đến việc bứt phá.
  • Ứng dụng thực tiễn: Đừng kỳ vọng vào một điểm đến an toàn tuyệt đối. Phân biệt rõ giữa nỗ lực duy trì (để sinh tồn) và nỗ lực tạo đột phá, và xây dựng năng lực thích nghi thay vì bám víu vào những lợi thế tĩnh dễ bị lỗi thời.

3. Hệ sinh thái và Lựa chọn Ngách (ECOSYSTEM & NICHE)

  • Khái niệm nền tảng: Không sinh vật nào tồn tại độc lập mà luôn nằm trong một ECOSYSTEM phức tạp. Những loài tồn tại bền vững nhất hiếm khi tham gia vào các cuộc cạnh tranh đối đầu trực diện, mà chọn cách chuyên biệt hóa vào một NICHE (ngách) phù hợp.
  • Sự lãng phí của cạnh tranh trực diện: Chạy đua theo những tiêu chuẩn chung hoặc đâm đầu vào những không gian đã quá đông đúc là con đường tiêu hao năng lượng khủng khiếp nhất.
  • Chiến lược sinh tồn: Chiến thắng không có nghĩa là đánh bại tất cả mọi người trong cùng một đường đua, mà là định vị bản thân ở một NICHE nơi năng lực đặc thù của mình phát huy giá trị cao nhất với mức cạnh tranh thấp nhất.
  • Ứng dụng thực tiễn: Đánh giá lại môi trường hiện tại: Kỹ năng của bạn có thể tầm thường ở nơi này, nhưng lại là vũ khí sống còn ở NICHE khác. Hãy dành sức lực để lựa chọn không gian phù hợp thay vì gồng mình đối đầu trong sự vô vọng.

4. Tự bảo tồn và Sao chép (SELF-PRESERVATION & REPLICATION)

  • Khái niệm nền tảng: Mệnh lệnh tối cao của mọi hệ thống sống là SELF-PRESERVATION (tồn tại trước, phát triển sau). Khi môi trường bất ổn, hệ thống sẽ co cụm, từ chối mạo hiểm để bảo vệ lõi. Đồng thời, chúng sử dụng cơ chế REPLICATION để nhân rộng các mô hình đã chứng minh được tính an toàn.
  • Bản chất của sự bảo thủ: Sự thận trọng, trì hoãn thay đổi của con người hay doanh nghiệp lớn không phải là sự kém cỏi về tầm nhìn. Đó là cơ chế phòng vệ tự nhiên khi câu hỏi sinh tồn chưa được đảm bảo. Ở quy mô lớn, chi phí sai lầm quá cao nên việc REPLICATION cái cũ mang lại cảm giác an toàn.
  • Ứng dụng thực tiễn: Khi muốn thúc đẩy sự đổi mới, đừng dùng những lời kêu gọi lý tưởng. Thay vào đó, hãy củng cố cảm giác an toàn và đáp ứng nhu cầu SELF-PRESERVATION của hệ thống trước. Khi nền tảng vững chắc, khả năng chấp nhận rủi ro sẽ tự động gia tăng.

5. Hợp tác và Thứ bậc (COOPERATION & HIERARCHY)

  • Khái niệm nền tảng: COOPERATION giúp các cá thể làm được những việc phi thường. Nhưng khi quy mô nhóm lớn lên, sự bình đẳng tuyệt đối sẽ tạo ra hỗn loạn. Vì vậy, HIERARCHY (thứ bậc/cấu trúc tổ chức) ra đời như một công cụ sinh học để phân bổ vai trò, duy trì dòng thông tin và giảm xung đột.
  • Sự sụp đổ của các mô hình phi cấu trúc: Rất nhiều cộng đồng, phong trào khởi đầu mạnh mẽ nhưng nhanh chóng tan rã vì thiếu HIERARCHY. Năng lượng bị tiêu hao vào việc thương lượng vô hồi kết thay vì hành động.
  • Định nghĩa lại quyền lực: HIERARCHY không phải là kẻ thù của tự do hay sự kìm hãm sáng tạo, mà là điểm neo vững chắc để quyết định được đưa ra và trách nhiệm được thực thi.
  • Ứng dụng thực tiễn: Thay vì chối bỏ mọi hình thức tổ chức, hãy đặt câu hỏi làm sao để thiết kế HIERARCHY phục vụ mục tiêu chung. Tự do trong một hệ thống sống luôn cần có giới hạn để bảo vệ khả năng COOPERATION dài hạn.

6. Động lực và Phân bổ phần thưởng (INCENTIVES)

  • Khái niệm nền tảng: Sinh vật luôn có xu hướng tiết kiệm năng lượng tối đa. Chúng bị chi phối mạnh mẽ bởi hệ thống INCENTIVES: Sẽ lặp lại những hành vi được thưởng và né tránh những hành vi bị phạt.
  • Sự bất lực của ý chí: Con người thường xuyên chọn cái sai dù biết điều gì là đúng, vì não bộ được lập trình để ưu tiên những phần thưởng ngắn hạn, dễ dãi (tốn ít năng lượng) hơn là những mục tiêu dài hạn (tốn nhiều năng lượng).
  • Phản chiếu cấu trúc hệ thống: Một môi trường đầy rẫy sự đùn đẩy trách nhiệm không phải vì tập hợp những con người vô đạo đức, mà do hệ thống INCENTIVES ở đó đang dung túng (hoặc phần thưởng không đủ lớn so với rủi ro) cho việc nhận trách nhiệm.
  • Ứng dụng thực tiễn: Hành vi con người luôn chạy theo INCENTIVES, không chạy theo các khẩu hiệu đạo đức. Đừng phán xét sự yếu kém; thay vào đó, hãy thiết kế lại môi trường sao cho hành vi đúng trở nên ít ma sát nhất và hành vi sai bị phạt rõ ràng nhất.

V. KẾT LUẬN VÀ ỨNG DỤNG THỰC TIỄN (APPLICATION)

  • Chuyển đổi nhận thức: Học về MENTAL MODELS không phải là để ghi nhớ một danh sách các lý thuyết khoa học, mà là xây dựng một thói quen quan sát hệ thống.
  • Gỡ bỏ cái tôi cá nhân: Hiểu rằng thế giới tự nhiên và xã hội không có nghĩa vụ phải vận hành theo mong muốn hay cảm xúc của bất kỳ ai. Sự khôn ngoan đích thực nằm ở việc “đọc vị” được cấu trúc của thế giới để di chuyển cùng nó, thay vì liên tục đâm sầm vào các bức tường vô hình.
  • Các câu hỏi kích hoạt (Catalyst Questions) cần mang theo trước mỗi quyết định:
    1. Lăng kính nào đang chi phối góc nhìn của tôi (Tôi đang áp đặt cái tôi hay đang tìm hiểu quy luật khách quan)?
    2. Lực cản (FRICTION & INERTIA) lớn nhất hiện tại đang nằm ở đâu?
    3. Tôi có đang ép buộc thay đổi mà bỏ quên việc chuẩn bị ACTIVATION ENERGYCATALYST?
    4. Hệ sinh thái (ECOSYSTEM) này đang thưởng cho đặc điểm nào và trừng phạt đặc điểm nào?
    5. Hệ thống INCENTIVES đang thực sự khuyến khích hành vi nào?
  • Lời kết: Việc áp dụng đúng các MENTAL MODELS sẽ giúp chuyển hóa các quyết định từ dạng “cược mù mờ” thành những bước đi có hiểu biết. Khi xác suất sai lầm giảm xuống, thành quả bền vững sẽ được tích lũy theo thời gian trong một thế giới đầy nhiễu loạn.

Bình luận

3 responses to “The Great Mental Models: Volume 2 | Physics, Biology, Chemistry.”

  1. NHỮNG MÔ HÌNH TƯ DUY VĨ ĐẠI – T2: Những mô hình tư duy trong Vật lý, Hóa học, Sinh học | Review Sách
    https://youtu.be/59kZXskyR5k
    ___

    NHỮNG MÔ HÌNH TƯ DUY VĨ ĐẠI – T2: Những mô hình tư duy trong Vật lý, Hóa học, Sinh học https://docs.google.com/document/d/1-_1RxaxsQtX2AJd9_X5c3qaVZ42YEDdrlm8qeqLw7TI/edit?usp=sharing

  2. ebook THE GREAT MENTAL MODELS Tập 2: Physics, Chemistry & Biology https://drive.google.com/file/d/1tx8Ey5ReeYTXqQvsk_BW4GN9C2GyqvSW/view

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *