bởi

trong ,

Nguồn:

Khám Phá 20 Kịch Bản Khung 3P (Product – Process – Performance)

🎯 Thư Viện Prompt 3P Thực Chiến

Khám phá 20 kịch bản giao việc cho AI chuyên sâu. Khung 3P (Product – Process – Performance) sẽ giúp bạn biến AI từ một công cụ thụ động thành một đối tác tư duy sắc bén, giải quyết triệt để vấn đề “AI không đọc được tâm trí”.

Cấu Trúc 3P Là Gì?

Mỗi kịch bản bên dưới được thiết kế nghiêm ngặt theo 3 trụ cột truyền đạt:

📦

Product (Sản phẩm)

Định nghĩa định dạng, độ dài, đối tượng độc giả và giọng văn.

⚙️

Process (Quy trình)

Chỉ định phương pháp, các bước thực hiện và nguồn dữ liệu tham chiếu.

🎭

Performance (Hiệu suất)

Thiết lập quy tắc hành xử: khi nào cần hỏi lại, khi nào cần phản biện.

Phân Bổ Kịch Bản Theo Lĩnh Vực

Nhấp vào biểu đồ để lọc danh sách bên dưới

Khám Phá Kịch Bản (Use Cases)

Sử dụng thanh lọc dưới đây để tìm kiếm các ví dụ Prompt phù hợp với nghiệp vụ của bạn.

Hệ thống Kịch bản 3P – Thiết kế cho tương tác AI hiệu suất cao.

20 KỊCH BẢN ÁP DỤNG KHUNG 3P ĐỂ GIAO VIỆC CHO AI

Bài viết này cung cấp 20 ví dụ thực chiến (Prompts) áp dụng khung 3P (Product – Process – Performance) trong nghệ thuật truyền đạt (Description) khi giao việc cho AI. Việc áp dụng chuẩn 3P sẽ biến AI từ một công cụ trả lời thụ động thành một đối tác tư duy (thinking partner) sắc bén.

I. LĨNH VỰC FP&A (PHÂN TÍCH TÀI CHÍNH & LẬP KẾ HOẠCH)

1. Phân tích Chênh lệch Chi phí (Variance Analysis)

  • [Product] Viết báo cáo tóm tắt nguyên nhân chênh lệch chi phí OPEX Q3 so với ngân sách (Budget). Độ dài: 1 trang A4. Audience: CFO và Ban Giám đốc. Format: 1 đoạn tóm tắt (Executive Summary) và bullet points cho top 3 khoản mục vượt ngân sách. Tone: Khách quan, data-driven, không cảm xúc.
  • [Process] Đọc dữ liệu từ file ERP đính kèm. Phân tích dựa trên framework Biến động Giá và Biến động Khối lượng (Price vs. Volume variance). Bỏ qua các khoản mục có mức chênh lệch dưới 5% hoặc dưới $10,000.
  • [Performance] Hãy đặt câu hỏi làm rõ (clarify) nếu phát hiện dữ liệu bất thường (outliers) mà không có ghi chú đính kèm. Đề xuất 2 hành động khắc phục cho Q4. Không dùng từ ngữ mang tính đổ lỗi cho phòng ban.

2. Thuyết minh Kế hoạch Ngân sách (Budgeting Narrative)

  • [Product] Draft bản thuyết minh bảo vệ ngân sách Marketing năm 2027. Output: Tài liệu Word, 1000 từ. Audience: Hội đồng quản trị. Tone: Tự tin, có cơ sở chiến lược (strategic), nhấn mạnh vào ROI.
  • [Process] Sử dụng dữ liệu chi tiêu 2025-2026 và mục tiêu tăng trưởng 2027 (file đính kèm). Cấu trúc: Mục tiêu → Cơ sở phân bổ → Phân tích ROI dự kiến → Rủi ro và Phòng ngừa.
  • [Performance] Hãy đóng vai một CFO phản biện. Sau khi viết xong bản nháp, hãy liệt kê 3 câu hỏi hóc búa nhất mà HĐQT có thể chất vấn về bản ngân sách này để tôi chuẩn bị trước.

3. Đánh giá Hiệu quả Dự án Đầu tư (CAPEX ROI)

  • [Product] Báo cáo tóm tắt đánh giá tài chính cho dự án mở xưởng sản xuất mới. Format: 1 trang tổng quan kết quả (NPV, IRR, Payback Period) và bảng độ nhạy (Sensitivity table). Audience: Ban Đầu tư.
  • [Process] Dựa vào file Excel model dòng tiền đính kèm. Chạy phân tích độ nhạy (Sensitivity Analysis) với 2 biến số: Chi phí nguyên vật liệu tăng 10% và Sản lượng bán giảm 5%.
  • [Performance] Chỉ cung cấp số liệu cuối cùng và kết luận, không cần giải thích lại công thức tính NPV/IRR (tôi là chuyên gia tài chính). Đánh dấu [CẢNH BÁO] nếu IRR ở kịch bản xấu nhất rớt xuống dưới WACC (12%).

4. Báo cáo Quản trị Dòng tiền (Cash Flow Summary)

  • [Product] Email cập nhật dự báo dòng tiền 13 tuần tới (13-week cash flow forecast). Chiều dài: 200 từ. Audience: CEO. Tone: Khẩn trương nhưng kiểm soát được.
  • [Process] Phân tích dữ liệu AP/AR đính kèm. Phân nhóm các khoản thu/chi theo tuần. Làm nổi bật (Highlight) tuần thứ 4 vì số dư tiền mặt dự kiến rớt xuống dưới mức an toàn tối thiểu (Minimum Cash Balance).
  • [Performance] Nếu phát hiện thâm hụt, hãy chủ động đề xuất 3 nhà cung cấp có thể đàm phán kéo dài thời gian thanh toán (dựa trên lịch sử giao dịch dài hạn). Hãy giữ văn phong súc tích, gạch đầu dòng rõ ràng.

5. So sánh Benchmark Đối thủ Cạnh tranh

  • [Product] Bảng tóm tắt so sánh sức khỏe tài chính giữa công ty chúng ta và 3 đối thủ cạnh tranh. Format: Bảng so sánh (Table) kèm 3 bullet points diễn giải. Audience: Trưởng phòng FP&A.
  • [Process] Trích xuất số liệu từ các file BCTC quý mới nhất đính kèm. Tính toán 4 chỉ số: Gross Margin, EBITDA Margin, Current Ratio, DSO.
  • [Performance] Không tự bịa số liệu, nếu BCTC đối thủ không bóc tách chi tiết một khoản mục, hãy ghi “N/A” và chú thích lý do. Challenge tôi nếu thấy tôi đang chọn sai đối thủ để benchmark (quy mô quá khác biệt).

II. LĨNH VỰC BUSINESS INTELLIGENCE (BI)

6. Viết SQL Query phức tạp từ Yêu cầu Nghiệp vụ

  • [Product] Script SQL dùng cho PostgreSQL. Output: Chỉ code SQL, có comment giải thích từng CTE (Common Table Expression).
  • [Process] Yêu cầu: “Tính tỷ lệ giữ chân khách hàng (Retention Rate) theo từng tháng đăng ký (Cohort) trong năm 2025”. Sử dụng schema được cung cấp trong file schema.md.
  • [Performance] Ưu tiên hiệu suất truy vấn (Query Performance). Tránh sử dụng sub-queries lồng nhau quá sâu, hãy dùng CTE. Nếu schema cung cấp thiếu trường dữ liệu để tính toán, hãy dừng lại và hỏi tôi.

7. Viết Script Làm sạch Dữ liệu (Data Cleaning)

  • [Product] Script Python (sử dụng thư viện Pandas) để làm sạch file data khách hàng. Output: File .py hoàn chỉnh và một đoạn text mô tả các logic đã áp dụng.
  • [Process] Đọc sample data đính kèm. Thực hiện: (1) Chuẩn hóa cột Ngày sinh về format YYYY-MM-DD, (2) Điền giá trị “Unknown” cho các dòng thiếu dữ liệu ở cột Address, (3) Xóa các dòng bị duplicate theo CustomerID.
  • [Performance] Đừng chỉ viết code. Hãy đưa ra 2 cảnh báo về rủi ro mất mát thông tin khi xóa dữ liệu duplicate theo cách này. Viết code theo chuẩn PEP-8.

8. Phân tích Phân khúc Khách hàng (Customer Segmentation)

  • [Product] Bản tóm tắt đặc điểm (Persona) của 4 cụm khách hàng. Audience: Giám đốc Marketing. Format: Mỗi cụm có Tên gọi, Đặc điểm chính, Mức chi tiêu trung bình, và Hành vi mua sắm. Tone: Rõ ràng, mang tính marketing (insightful).
  • [Process] Phân tích kết quả đầu ra của thuật toán K-Means đính kèm. Áp dụng mô hình RFM (Recency, Frequency, Monetary) để diễn giải đặc tính của từng cụm.
  • [Performance] Hãy sáng tạo trong việc đặt tên các cụm (ví dụ: “Cá mập săn sale”, “Người mua trung thành”). Đề xuất 1 chiến dịch marketing tương ứng cho mỗi cụm. Nếu dữ liệu có một cụm quá nhỏ (<5%), hãy báo cho tôi biết.

9. Xây dựng Data Dictionary (Từ điển Dữ liệu)

  • [Product] Bảng từ điển dữ liệu mô tả ý nghĩa các trường thông tin trong bảng fct_sales. Format: Bảng Markdown gồm các cột: Tên cột, Kiểu dữ liệu, Ý nghĩa kinh doanh, Nguồn dữ liệu.
  • [Process] Đọc file DDL đính kèm. Với các tên cột viết tắt (như cust_acq_cst), hãy tự động mở rộng thành thuật ngữ kinh doanh chuẩn (Customer Acquisition Cost).
  • [Performance] Flag (Đánh dấu) bằng màu đỏ hoặc icon [PII] đối với các cột có nguy cơ chứa dữ liệu nhạy cảm cá nhân (email, sdt, địa chỉ). Nếu không chắc chắn ý nghĩa của một cột, hãy để trống và list ra ở cuối để tôi review.

10. Tóm tắt Phân tích Cảm xúc (Sentiment Analysis)

  • [Product] Báo cáo tóm tắt phản hồi của khách hàng về tính năng Mobile App mới update. Độ dài: Nửa trang. Audience: Product Manager. Format: Phân loại theo Tích cực/Tiêu cực/Trung tính, kèm trích dẫn 3 comments nổi bật nhất.
  • [Process] Đọc file export 500 reviews từ App Store. Tìm kiếm các cụm từ khóa liên quan đến “tốc độ”, “giao diện”, “lỗi đăng nhập”.
  • [Performance] Hãy là một nhà phê bình khách quan. Đừng chỉ tập trung vào lời khen. Hãy làm nổi bật (highlight) các lỗi (bugs) nghiêm trọng mà khách hàng nhắc đến nhiều nhất. Giữ thái độ trung lập, không xoa dịu vấn đề.

III. LĨNH VỰC TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG (BANKING)

11. Dự thảo Tờ trình Thẩm định Tín dụng

  • [Product] Bản nháp Tờ trình tín dụng doanh nghiệp (Phần Đánh giá rủi ro tài chính). Độ dài: 500 từ. Audience: Hội đồng tín dụng (Credit Committee). Tone: Khắt khe, logic, bảo thủ (conservative).
  • [Process] Dựa vào BCTC đã kiểm toán đính kèm. Đánh giá xu hướng dòng tiền hoạt động kinh doanh (CFO) trong 3 năm qua và rủi ro đòn bẩy tài chính (D/E ratio).
  • [Performance] Không tóm tắt lại các con số đơn thuần. Hãy đưa ra “Góc nhìn rủi ro” (Risk insight). Đề xuất 2 điều kiện ràng buộc giải ngân (Covenants) dựa trên điểm yếu tài chính phát hiện được.

12. Báo cáo Giao dịch Đáng ngờ (AML – STR)

  • [Product] Bản tường trình nghi ngờ rửa tiền để nộp cho Cơ quan nhà nước. Format: Văn bản hành chính nhà nước. Tone: Khách quan, mô tả sự kiện thực tế, không dùng từ ngữ mang tính kết tội.
  • [Process] Đọc lịch sử giao dịch của KH X trong 1 tháng qua. Nêu rõ dấu hiệu đáng ngờ theo luật: Nhận tiền chia nhỏ từ nhiều tài khoản khác nhau rồi rút tiền mặt ngay lập tức trong ngày.
  • [Performance] Cực kỳ thận trọng. Tuyệt đối không tự suy diễn ý định của khách hàng. Chỉ liệt kê “Dữ kiện A, Thời gian B, Số tiền C”. Hỏi lại tôi nếu thấy thiếu thông tin về KYC (nghề nghiệp, thu nhập khai báo) của khách hàng.

13. Đánh giá Danh mục Đầu tư VIP (Wealth Management)

  • [Product] Email gửi khách hàng VIP đề xuất tái cơ cấu danh mục đầu tư. Tone: Chuyên nghiệp, đồng cảm, tạo sự an tâm. Length: 250 từ. Audience: Khách hàng Cá nhân rủi ro thấp (U60).
  • [Process] Dữ liệu đầu vào: Danh mục hiện tại đang âm 5% do cổ phiếu công nghệ giảm. Đề xuất: Giảm tỷ trọng cổ phiếu, tăng tỷ trọng trái phiếu chính phủ lên 40%. Áp dụng nguyên tắc “Bảo toàn vốn là ưu tiên số 1”.
  • [Performance] Viết bằng ngôn ngữ dễ hiểu, tránh dùng biệt ngữ tài chính phức tạp (jargons). Đưa ra 2 lựa chọn (Options) để khách hàng thấy họ vẫn nắm quyền kiểm soát. Thể hiện sự đồng hành của ngân hàng trong lúc thị trường khó khăn.

14. Kịch bản Đàm phán Thu hồi Nợ (Debt Collection)

  • [Product] Kịch bản gọi điện thoại (Call script) cho khách hàng nợ nhóm 3 (nợ dưới tiêu chuẩn, trễ hạn 90 ngày). Format: Hội thoại theo dạng cây quyết định (If… Then…). Tone: Kiên quyết, có tính răn đe pháp lý nhưng vẫn chừa đường lùi cho KH.
  • [Process] Khách hàng lấy lý do mất việc làm. Kịch bản cần hướng tới việc thuyết phục KH đóng tối thiểu 20% dư nợ để cơ cấu lại thời gian trả, thay vì ép trả toàn bộ ngay lập tức.
  • [Performance] Hãy đóng vai khách hàng chống đối để test thử kịch bản với tôi trước khi xuất ra bản final. Đảm bảo kịch bản không chứa các câu từ đe dọa trái quy định của Ngân hàng Nhà nước.

15. Tóm tắt Đánh giá Rủi ro Bất động sản

  • [Product] Đoạn tóm tắt rủi ro thanh khoản cho một tài sản đảm bảo (Biệt thự nghỉ dưỡng). Độ dài: 150 từ. Audience: Giám đốc Khối rủi ro. Format: Bullet points.
  • [Process] Dựa trên báo cáo định giá và bản đồ quy hoạch đính kèm. Phân tích rủi ro dựa trên: Tỷ lệ lấp đầy của khu vực, biến động giá 2 năm qua, và rủi ro pháp lý (đang chờ sổ hồng).
  • [Performance] Giữ sự hoài nghi (Skeptical). Hãy nhấn mạnh vào kịch bản xấu nhất (Worst-case scenario) nếu ngân hàng phải phát mãi tài sản này trong thời điểm thị trường đóng băng.

IV. SALES PERFORMANCE & CORPORATE FINANCE

16. Mô phỏng Chính sách Hoa hồng (Commission Scheme)

  • [Product] Bảng đánh giá rủi ro cho chính sách trả thưởng mới. Output: Bảng so sánh 3 kịch bản quỹ lương (Ngược/Trung bình/Đột biến). Audience: Sales Director & CFO.
  • [Process] Đọc rule trả thưởng mới đính kèm. Áp dụng rule này vào dataset doanh thu của 50 Sales reps năm ngoái (Backtesting). Tính toán tổng chi phí hoa hồng theo rule mới so với rule cũ.
  • [Performance] Hãy là một “Hacker”. Cố gắng tìm ra kẽ hở (loopholes) trong bộ rule mới mà nhân viên sales có thể lợi dụng để nhận thưởng ảo (ví dụ: chia nhỏ đơn hàng, đẩy doanh số ảo cuối tháng rồi hoàn hàng). Cảnh báo ngay cho tôi.

17. Email Phân tích Sales Pipeline (Dự báo Doanh thu)

  • [Product] Email nội bộ gửi team Sales nhắc nhở về các deal có nguy cơ rớt. Tone: Thúc đẩy (motivating), hỗ trợ (supportive), không mang tính chỉ trích.
  • [Process] Phân tích data export từ Salesforce. Lọc ra các Deal đang ở stage “Proposal” quá 14 ngày mà không có hoạt động (no activity).
  • [Performance] Đừng chỉ liệt kê danh sách các deal. Hãy gợi ý 1 câu mở lời (ice-breaker) cụ thể cho từng deal để Sales rep có thể copy/paste và follow-up với khách hàng ngay lập tức.

18. Hồ sơ Tóm tắt Mục tiêu M&A (Target Screening)

  • [Product] Báo cáo tóm tắt 1 trang (One-pager profile) về công ty mục tiêu XYZ trong ngành Logistics. Audience: Hội đồng Đầu tư. Format: Bảng tóm tắt tài chính, Cơ cấu cổ đông, Lợi thế cạnh tranh, Rủi ro pháp lý.
  • [Process] Thu thập thông tin từ Web search và 2 file báo cáo ngành đính kèm. Tập trung vào việc tìm kiếm các rủi ro tiềm ẩn (Red flags) như kiện tụng, nợ thuế, hoặc dàn lãnh đạo vừa nghỉ việc hàng loạt.
  • [Performance] Trình bày cực kỳ súc tích. Nếu không tìm thấy thông tin xác thực cho một mục (ví dụ: Biên lợi nhuận vì là cty chưa niêm yết), hãy ghi “Chưa có dữ liệu – Cần Audit”, tuyệt đối KHÔNG tự ước lượng hoặc bịa số liệu.

19. Đề xuất Chiến lược Định giá (Pricing Strategy)

  • [Product] Memo đề xuất cấu trúc giá mới cho phần mềm SaaS. Format: Word, 2 trang. Gồm: Cấu trúc Tier (Basic/Pro), Mức giá, Các tính năng thuộc mỗi Tier. Tone: Chiến lược, thuyết phục.
  • [Process] Đọc bảng phân tích tính năng của 3 đối thủ cạnh tranh (file đính kèm). Áp dụng chiến lược “Định giá theo giá trị” (Value-based pricing). Mục tiêu: Upsell khách hàng hiện tại từ gói Basic lên Pro.
  • [Performance] Hãy đề xuất 2 phương án giá khác nhau (1 phương án an toàn, 1 phương án aggressive). Đưa ra lập luận phản biện cho từng phương án. Hãy hỏi tôi về Customer Acquisition Cost (CAC) hiện tại trước khi chốt mức giá cuối cùng.

20. Rà soát Điều khoản Hợp đồng (Contract Redlining)

  • [Product] Bảng tóm tắt các điều khoản rủi ro trong hợp đồng nhà cung cấp phần mềm. Format: Bảng (Điều khoản gốc | Mức độ rủi ro | Đề xuất sửa đổi). Audience: Legal team & Procurement.
  • [Process] So sánh file Hợp đồng nháp của đối tác với file Hợp đồng mẫu chuẩn (Template) của công ty chúng ta. Tập trung quét các điều khoản: Tự động gia hạn (Auto-renewal), Giới hạn trách nhiệm bồi thường (Limitation of Liability), và Quyền sở hữu dữ liệu (Data Ownership).
  • [Performance] Đóng vai một luật sư bảo vệ quyền lợi người mua. Flag màu đỏ (Red flag) mọi điều khoản khiến công ty chúng ta rơi vào thế yếu. Trình bày ngôn ngữ pháp lý rõ ràng, dễ hiểu để tôi có thể gửi thẳng cho đối tác đàm phán lại.

Bình luận

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *